Thuận buồm xuôi gió

Direct English translation

With favorable sails and following winds.

Equivalent English version

Smooth sailing

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế hoặc công việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi, không gặp trở ngại. Thường dùng để chúc hoặc nói về sự hanh thông, may mắn trong làm ăn, đi lại hay cuộc sống.
English explanation
Describes a situation or undertaking that goes smoothly and successfully without obstacles. It is often used to wish someone success or to refer to good fortune in work, travel, or life.